Từ
款式 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
款式 (kuǎn shì) là một từ tiếng Trung: kiểu dáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 款式
名 danh từ
kiểu dáng
这件衣服的款式很时尚。
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời trang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
示 là bộ thủ trong 9 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét