Từ

款式 (kuǎn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

款式 (kuǎn shì) là một từ tiếng Trung: kiểu dáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 款式

名 míng danh từ

kiểu dáng

这件衣服的款式很时尚。

zhè jiàn yī fu de kuǎn shì hěn shí shàng

Kiểu dáng của bộ quần áo này rất thời trang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

款 kuǎn — kiểu, mẫu

式 shì — phong cách, hình thức

Cấu trúc & nét viết
1 款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét