Từ

闭幕式 (bì mù shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

闭幕式 (bì mù shì) là một từ tiếng Trung: lễ bế mạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闭幕式

名 míng danh từ

lễ bế mạc

闭幕式将在今晚举行。

bì mù shì jiāng zài jīn wǎn jǔ xíng

Lễ bế mạc sẽ được tổ chức vào tối nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闭 bì — đóng (chỉ khía cạnh kết thúc)

幕 mù — màn (ẩn dụ cho sự kết thúc của một sự kiện)

式 shì — lễ (chỉ một sự kiện trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 闭 bì — đóng; khép

闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét