Từ
闭幕式 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
闭幕式 (bì mù shì) là một từ tiếng Trung: lễ bế mạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闭幕式
名 danh từ
lễ bế mạc
闭幕式将在今晚举行。
Lễ bế mạc sẽ được tổ chức vào tối nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét