Từ

银幕 (yín mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

银幕 (yín mù) là một từ tiếng Trung: màn hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 银幕

名 míng danh từ

màn hình

这部电影将在大银幕上首映。

zhè bù diàn yǐng jiāng zài dà yín mù shàng shǒu yìng

Bộ phim này sẽ ra mắt trên màn hình lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

银 yín — bạc (ám chỉ chất lượng phản chiếu của màn hình rạp)

幕 mù — màn/rèm (bề mặt chiếu vật lý)

Cấu trúc & nét viết
1 银 yín — bạc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ag, số nguyên tử 47)

银 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét