Từ

序幕 (xù mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

序幕 (xù mù) là một từ tiếng Trung: lời mở đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 序幕

名 míng danh từ

lời mở đầu

这场战争只是历史悲剧的序幕。

zhè chǎng zhàn zhēng zhǐ shì lì shǐ bēi jù de xù mù

Cuộc chiến tranh này chỉ là lời mở đầu cho một bi kịch lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

序 xù — lời nói đầu, phần mở đầu

幕 mù — màn, hồi, cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét