Từ
序幕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
序幕 (xù mù) là một từ tiếng Trung: lời mở đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 序幕
名 danh từ
lời mở đầu
这场战争只是历史悲剧的序幕。
Cuộc chiến tranh này chỉ là lời mở đầu cho một bi kịch lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét