Từ
屏幕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
屏幕 (píng mù) là một từ tiếng Trung: màn hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屏幕
名 danh từ
màn hình
这个手机的屏幕很大。
Màn hình của chiếc điện thoại này rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét