Từ

屏幕 (píng mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

屏幕 (píng mù) là một từ tiếng Trung: màn hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屏幕

名 míng danh từ

màn hình

这个手机的屏幕很大。

zhè ge shǒu jī de píng mù hěn dà

Màn hình của chiếc điện thoại này rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屏 píng — bề mặt phẳng

幕 mù — bề mặt hiển thị

Cấu trúc & nét viết
1 屏 píng — bình phong

屏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét