Từ
属相 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
属相 (shǔ xiàng) là một từ tiếng Trung: con giáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 属相
名 danh từ
con giáp
你的属相是什么?
Con giáp của bạn là gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét