Từ
附属 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
附属 (fù shǔ) là một từ tiếng Trung: trực thuộc, phụ thuộc, liên kết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 附属
形 tính từ
trực thuộc, phụ thuộc, liên kết
这是一所附属医院。
Đây là một bệnh viện trực thuộc.
动 động từ
trực thuộc
这家医院附属于北京大学。
Bệnh viện này trực thuộc Đại học Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
附 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét