Từ
吃亏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
吃亏 (chī kuī) là một từ tiếng Trung: chịu thiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吃亏
动 động từ
chịu thiệt
诚实的人往往吃亏。
Người trung thực thường chịu thiệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
吃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét