Từ

参与 (cān yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

参与 (cān yù) là một từ tiếng Trung: tham gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参与

动 dòng động từ

tham gia

我想参与这个项目。

wǒ xiǎng cān yù zhè ge xiàng mù

Tôi muốn tham gia dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham gia, góp phần

与 yù — tham dự, có liên quan

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 与 yù — (văn viết) tham gia; tham dự
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét