Từ
参与 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
参与 (cān yù) là một từ tiếng Trung: tham gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 参与
动 động từ
tham gia
我想参与这个项目。
Tôi muốn tham gia dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
参 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
与 là bộ thủ trong 2 chữ
与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét