Từ

参考 (cān kǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

参考 (cān kǎo) là một từ tiếng Trung: tham khảo, tham chiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参考

动 dòng động từ

tham khảo, tham chiếu

你可以参考他的意见。

nǐ kě yǐ cān kǎo tā de yì jiàn

Bạn có thể tham khảo ý kiến của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham gia, liên quan đến

考 kǎo — xem xét, điều tra

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét