Từ
参展 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
参展 (cān zhǎn) là một từ tiếng Trung: tham gia triển lãm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 参展
动 động từ
tham gia triển lãm
我们公司今年将参展国际贸易博览会。
Công ty chúng tôi sẽ tham gia hội chợ thương mại quốc tế năm nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
参 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét