Từ
牙刷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
牙刷 (yá shuā) là một từ tiếng Trung: bàn chải đánh răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牙刷
名 danh từ
bàn chải đánh răng
这是我的新牙刷。
Đây là bàn chải đánh răng mới của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
刷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét