Từ

牙刷 (yá shuā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

牙刷 (yá shuā) là một từ tiếng Trung: bàn chải đánh răng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牙刷

名 míng danh từ

bàn chải đánh răng

这是我的新牙刷。

zhè shì wǒ de xīn yá shuā

Đây là bàn chải đánh răng mới của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牙 yá — răng

刷 shuā — bàn chải

Cấu trúc & nét viết
1 牙 yá — răng (cơ quan dùng để cắn và nhai ở người và động vật bậc cao)
牙 là bộ thủ trong 7 chữ

牙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 刷 shuā — bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
刷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét