Từ

印刷 (yìn shuā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

印刷 (yìn shuā) là một từ tiếng Trung: in ấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 印刷

动 dòng động từ

in ấn

这本书在北京印刷。

zhè běn shū zài Běi jīng yìn shuā

Cuốn sách này được in ở Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

印 yìn — ấn, dấu

刷 shuā — quét, phết

Cấu trúc & nét viết
1 印 yìn — con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)

印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 刷 shuā — bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
刷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét