Từ
印刷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
印刷 (yìn shuā) là một từ tiếng Trung: in ấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 印刷
动 động từ
in ấn
这本书在北京印刷。
Cuốn sách này được in ở Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
刷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét