Từ
穿越 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
穿越 (chuān yuè) là một từ tiếng Trung: xuyên qua; băng qua; xuyên không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 穿越
动 động từ
xuyên qua; băng qua; xuyên không
他们穿越沙漠花了三天时间。
Họ đã băng qua sa mạc trong ba ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
戉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét