Từ
穿梭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
穿梭 (chuān suō) là một từ tiếng Trung: qua lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 穿梭
动 động từ
qua lại
出租车在机场和市区之间穿梭。
Taxi qua lại giữa sân bay và trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
梭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét