Từ
存活 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
存活 (cún huó) là một từ tiếng Trung: sống sót. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 存活
动 động từ
sống sót
这种植物在沙漠中也能存活。
Loại cây này có thể sống sót ngay cả trong sa mạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
存 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
活 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét