Từ
存储 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
存储 (cún chǔ) là một từ tiếng Trung: lưu trữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 存储
动 động từ
lưu trữ
电脑可以存储大量信息。
Máy tính có thể lưu trữ lượng lớn thông tin.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
存 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
储 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét