Từ

库存 (kù cún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

库存 (kù cún) là một từ tiếng Trung: hàng tồn kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 库存

名 míng danh từ

hàng tồn kho

这个产品的库存不足了。

zhè ge chǎn pǐn de kù cún bù zú le

Hàng tồn kho của sản phẩm này không đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

库 kù — kho, nơi chứa hàng

存 cún — lưu trữ, giữ trong kho

Cấu trúc & nét viết
1 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 存 cún — tồn tại; còn sống
存 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét