Từ
库存 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
库存 (kù cún) là một từ tiếng Trung: hàng tồn kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 库存
名 danh từ
hàng tồn kho
这个产品的库存不足了。
Hàng tồn kho của sản phẩm này không đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
库 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
存 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét