Từ

存货 (cún huò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

存货 (cún huò) là một từ tiếng Trung: dự trữ hàng hóa; hàng tồn kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 存货

动 dòng động từ

dự trữ hàng hóa; hàng tồn kho

公司决定多存货应对即将到来的销售旺季。

gōng sī jué dìng duō cún huò yìng duì jí jiāng dào lái de xiāo shòu wàng jì

Công ty quyết định dự trữ nhiều hàng hóa hơn để chuẩn bị cho mùa bán hàng cao điểm sắp tới.

名 míng danh từ

hàng tồn kho

仓库里的存货不多了。

cāng kù lǐ de cún huò bù duō le

Hàng tồn kho trong kho không còn nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

存 cún — lưu trữ, tồn

货 huò — hàng hóa, sản phẩm

Cấu trúc & nét viết
1 存 cún — tồn tại; còn sống
存 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét