Từ
存货 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
存货 (cún huò) là một từ tiếng Trung: dự trữ hàng hóa; hàng tồn kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 存货
动 động từ
dự trữ hàng hóa; hàng tồn kho
公司决定多存货应对即将到来的销售旺季。
Công ty quyết định dự trữ nhiều hàng hóa hơn để chuẩn bị cho mùa bán hàng cao điểm sắp tới.
名 danh từ
hàng tồn kho
仓库里的存货不多了。
Hàng tồn kho trong kho không còn nhiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
存 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét