Từ
北极 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
北极 (běi jí) là một từ tiếng Trung: Bắc Cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 北极
名 danh từ
Bắc Cực
他们计划去北极探险。
Họ dự định đi thám hiểm Bắc Cực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
极 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét