Từ
极端 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
极端 (jí duān) là một từ tiếng Trung: cực đoan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 极端
名 danh từ
cực đoan
不要走极端。
Đừng đi đến cực đoan.
副 phó từ
cực kỳ
这个天气极端炎热。
Thời tiết này cực kỳ nóng.
形 tính từ
cực đoan
这种极端的天气很危险。
Thời tiết cực đoan này rất nguy hiểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
极 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét