Từ
终极 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
终极 (zhōng jí) là một từ tiếng Trung: cuối cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 终极
名 danh từ
cuối cùng
他在寻找问题的终极答案。
Anh ấy đang tìm kiếm câu trả lời cuối cùng cho vấn đề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
终 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
极 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét