Từ
爽快 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
爽快 (shuǎng kuài) là một từ tiếng Trung: thẳng thắn; sẵn sàng; miễn cưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爽快
形 tính từ
thẳng thắn; sẵn sàng; miễn cưỡng
他爽快地答应了我的请求。
Anh ấy vui vẻ đồng ý yêu cầu của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét