Từ

爽快 (shuǎng kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爽快 (shuǎng kuài) là một từ tiếng Trung: thẳng thắn; sẵn sàng; miễn cưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爽快

形 xíng tính từ

thẳng thắn; sẵn sàng; miễn cưỡng

他爽快地答应了我的请求。

tā shuǎng kuài de dā ying le wǒ de qǐng qiú

Anh ấy vui vẻ đồng ý yêu cầu của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爽 shuǎng — thẳng thắn; thoải mái

快 kuài — nhanh; sẵn sàng; vui vẻ

Cấu trúc & nét viết
1 爽 shuǎng — sáng sủa, trong trẻo

爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
1.3 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét