Từ
愉快 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
愉快 (yú kuài) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愉快
形 tính từ
vui vẻ
祝你旅途愉快!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
愉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét