Từ

快递 (kuài dì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

快递 (kuài dì) là một từ tiếng Trung: chuyển phát nhanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 快递

名 míng danh từ

chuyển phát nhanh

我在网上买了书,快递明天就到。

wǒ zài wǎng shàng mǎi le shū kuài dì míng tiān jiù dào

Tôi đã mua sách trên mạng, chuyển phát nhanh sẽ đến vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

快 kuài — nhanh (chỉ tốc độ)

递 dì — giao, chuyển (chỉ hành động giao hàng)

Cấu trúc & nét viết
1 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 递 dì — chuyển giao; truyền đạt

递 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét