Từ
快捷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
快捷 (kuài jié) là một từ tiếng Trung: nhanh chóng và tiện lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 快捷
形 tính từ
nhanh chóng và tiện lợi
地铁是最快捷的交通工具。
Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông nhanh chóng và tiện lợi nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
捷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét