Từ

尽快 (jǐn kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

尽快 (jǐn kuài) là một từ tiếng Trung: càng sớm càng tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽快

副 fù phó từ

càng sớm càng tốt

请尽快回复我的邮件。

qǐng jǐn kuài huí fù wǒ de yóu jiàn

Vui lòng trả lời email của tôi càng sớm càng tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jǐn — tối đa, hết mức có thể

快 kuài — nhanh

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jǐn — cố gắng đạt mức tối đa
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét