Từ

快速 (kuài sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

快速 (kuài sù) là một từ tiếng Trung: nhanh chóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 快速

形 xíng tính từ

nhanh chóng

我们需要快速解决这个问题。

wǒ men xū yào kuài sù jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

快 kuài — nhanh

速 sù — tốc độ, nhanh

Cấu trúc & nét viết
1 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 速 sù — nhanh; mau lẹ

速 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét