Từ

凉快 (liáng kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

凉快 (liáng kuài) là một từ tiếng Trung: mát mẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凉快

形 xíng tính từ

mát mẻ

今天天气很凉快。

jīn tiān tiān qì hěn liáng kuài

Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凉 liáng — mát

快 kuài — dễ chịu

Cấu trúc & nét viết
1 凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét