Từ
凉快 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
凉快 (liáng kuài) là một từ tiếng Trung: mát mẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凉快
形 tính từ
mát mẻ
今天天气很凉快。
Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét