Từ

赶快 (gǎn kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

赶快 (gǎn kuài) là một từ tiếng Trung: nhanh lên, mau lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赶快

副 fù phó từ

nhanh lên, mau lên

天要下雨了,赶快回家吧。

tiān yào xià yǔ le gǎn kuài huí jiā ba

Trời sắp mưa rồi, mau về nhà đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赶 gǎn — gấp, vội

快 kuài — nhanh, mau

Cấu trúc & nét viết
1 赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét