Từ
快餐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
快餐 (kuài cān) là một từ tiếng Trung: đồ ăn nhanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 快餐
名 danh từ
đồ ăn nhanh
他每天中午都吃快餐。
Anh ấy ăn đồ ăn nhanh vào buổi trưa mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét