Từ

快餐 (kuài cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

快餐 (kuài cān) là một từ tiếng Trung: đồ ăn nhanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 快餐

名 míng danh từ

đồ ăn nhanh

他每天中午都吃快餐。

tā měi tiān zhōng wǔ dōu chī kuài cān

Anh ấy ăn đồ ăn nhanh vào buổi trưa mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

快 kuài — nhanh

餐 cān — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét