Từ
检讨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
检讨 (jiǎn tǎo) là một từ tiếng Trung: tự phê bình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 检讨
动 động từ
tự phê bình
老师要求他在全班面前检讨。
Giáo viên yêu cầu anh ấy tự phê bình trước toàn lớp.
名 danh từ
tự phê bình
他写了一份深刻的检讨。
Anh ấy đã viết một bài tự phê bình sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
检 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét