Từ
乞讨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乞讨 (qǐ tǎo) là một từ tiếng Trung: ăn xin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乞讨
动 động từ
ăn xin
那个老人每天在桥下乞讨。
Ông già đó ăn xin dưới gầm cầu mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
乞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét