Từ

乞讨 (qǐ tǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乞讨 (qǐ tǎo) là một từ tiếng Trung: ăn xin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乞讨

动 dòng động từ

ăn xin

那个老人每天在桥下乞讨。

nà ge lǎo rén měi tiān zài qiáo xià qǐ tǎo

Ông già đó ăn xin dưới gầm cầu mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乞 qǐ — xin, cầu xin

讨 tǎo — xin, tìm kiếm

Cấu trúc & nét viết
1 乞 qǐ — xin; cầu xin
乞 là bộ thủ trong 4 chữ

乞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 讨 tǎo — xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực

讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét