Từ
化石 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
化石 (huà shí) là một từ tiếng Trung: hóa thạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 化石
名 danh từ
hóa thạch
博物馆里展出了很多恐龙化石。
Bảo tàng trưng bày nhiều hóa thạch khủng long.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét