Chữ

孵

fū HSK 7
孵 fū HSK 7
  • 1. ấp trứng; ủ trứng
Từ dùng 孵 như fū (1)
Cấu trúc & nét viết
孵 fū — ấp trứng; ủ trứng

孵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 卵 luǎn — trứng; tế bào sinh sản cái của động thực vật kết hợp với tinh trùng tạo ra thế hệ sau
卵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét