Chữ
孵
孵
HSK 7
- 1. ấp trứng; ủ trứng
Từ dùng 孵 như fū (1)
Cấu trúc & nét viết
孵
— ấp trứng; ủ trứng
孵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卵 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét