Từ
绿化 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
绿化 (lǜ huà) là một từ tiếng Trung: trồng cây xanh, cây xanh hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绿化
动 động từ
trồng cây xanh, cây xanh hóa
这个公园的绿化做得很好。
Việc trồng cây xanh ở công viên này được làm rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
录 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét