Từ

镇静 (zhèn jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

镇静 (zhèn jìng) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 镇静

形 xíng tính từ

bình tĩnh

面对危险,他保持镇静。

miàn duì wēi xiǎn tā bǎo chí zhèn jìng

Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy vẫn bình tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

镇 zhèn — trấn áp, làm dịu

静 jìng — yên tĩnh, tĩnh lặng, bình yên

Cấu trúc & nét viết
1 镇 zhèn — trấn áp; kiểm soát

镇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét