Từ
僻静 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
僻静 (pì jìng) là một từ tiếng Trung: thanh vắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 僻静
形 tính từ
thanh vắng
我喜欢僻静的地方读书。
Tôi thích đọc sách ở những nơi thanh vắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
僻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
青 là bộ thủ trong 8 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét