Từ

宁静 (níng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宁静 (níng jìng) là một từ tiếng Trung: yên tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宁静

形 xíng tính từ

yên tĩnh

夜晚的森林显得格外宁静。

yè wǎn de sēn lín xiǎn de gé wài níng jìng

Khu rừng vào ban đêm trông đặc biệt yên tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宁 níng — bình yên, thanh thản

静 jìng — yên lặng, tĩnh

Cấu trúc & nét viết
1 宁 níng — bình yên; yên tĩnh
Xpinyin
宁 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét