Từ
寂静 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寂静 (jì jìng) là một từ tiếng Trung: tĩnh lặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寂静
形 tính từ
tĩnh lặng
夜晚的森林非常寂静。
Khu rừng vào ban đêm rất tĩnh lặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
青 là bộ thủ trong 8 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét