Từ

寂静 (jì jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

寂静 (jì jìng) là một từ tiếng Trung: tĩnh lặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寂静

形 xíng tính từ

tĩnh lặng

夜晚的森林非常寂静。

yè wǎn de sēn lín fēi cháng jì jìng

Khu rừng vào ban đêm rất tĩnh lặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寂 jì — sự im lặng sâu thẳm, vắng vẻ

静 jìng — sự yên tĩnh, sự bình lặng

Cấu trúc & nét viết
1 寂 jì — yên tĩnh, im lặng

寂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 叔 shū — em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
叔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét