Từ
降临 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
降临 (jiàng lín) là một từ tiếng Trung: giáng lâm, hạ xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 降临
动 động từ
giáng lâm, hạ xuống
夜幕降临,街灯亮起。
Màn đêm buông xuống, đèn đường bật sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét