Từ
降温 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
降温 (jiàng wēn) là một từ tiếng Trung: hạ nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 降温
动 động từ
hạ nhiệt
天气预报说明天会降温。
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ hạ nhiệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét