Từ

规划 (guī huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

规划 (guī huà) là một từ tiếng Trung: kế hoạch; quy hoạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 规划

名 míng danh từ

kế hoạch; quy hoạch

我们需要制定一个长期规划。

wǒ men xū yào zhì dìng yí ge cháng qī guī huà

Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch dài hạn.

动 dòng động từ

quy hoạch; lập kế hoạch

他正在规划自己的职业生涯。

tā zhèng zài guī huà zì jǐ de zhí yè shēng yá

Anh ấy đang quy hoạch sự nghiệp của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

规 guī — quy tắc, tiêu chuẩn; phương pháp có hệ thống

划 huà — hoạch định, vạch ra, vẽ

Cấu trúc & nét viết
1 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét