Từ
规范 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
规范 (guī fàn) là một từ tiếng Trung: tiêu chuẩn, quy phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 规范
名 danh từ
tiêu chuẩn, quy phạm
我们必须遵守行业规范。
Chúng ta phải tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
形 tính từ
tiêu chuẩn
他的操作非常规范。
Thao tác của anh ấy rất tiêu chuẩn.
动 động từ
chuẩn hóa
政府需要规范市场行为。
Chính phủ cần chuẩn hóa hành vi thị trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
范 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét