Từ

规矩 (guī ju) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

规矩 (guī ju) là một từ tiếng Trung: quy tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 规矩

名 míng danh từ

quy tắc

每个家庭都有自己的规矩。

měi gè jiā tíng dōu yǒu zì jǐ de guī ju

Mỗi gia đình đều có quy tắc riêng của mình.

形 xíng tính từ

ngoan ngoãn

这个孩子很规矩。

zhè ge hái zi hěn guī ju

Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

规 guī — quy tắc

矩 jǔ / ju — compa; chuẩn mực

Phát âm theo ngữ cảnh: ju

Cấu trúc & nét viết
1 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 矩 jǔ / ju — thước vuông dùng để vẽ góc vuông hoặc hình chữ nhật

矩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét