Từ
规矩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
规矩 (guī ju) là một từ tiếng Trung: quy tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 规矩
名 danh từ
quy tắc
每个家庭都有自己的规矩。
Mỗi gia đình đều có quy tắc riêng của mình.
形 tính từ
ngoan ngoãn
这个孩子很规矩。
Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
矩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét