Từ

规则 (guī zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

规则 (guī zé) là một từ tiếng Trung: quy tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 规则

名 míng danh từ

quy tắc

我们必须遵守交通规则。

wǒ men bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé

Chúng ta phải tuân thủ quy tắc giao thông.

形 xíng tính từ

đều đặn

她的作息时间很规则。

tā de zuò xī shí jiān hěn guī zé

Lịch sinh hoạt hàng ngày của cô ấy rất đều đặn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

规 guī — tiêu chuẩn, quy phạm

则 zé — nguyên tắc, mô hình

Cấu trúc & nét viết
1 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 则 zé — quy tắc, chế độ, quy trình
则 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét