Từ
浮躁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浮躁 (fú zào) là một từ tiếng Trung: nóng nảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浮躁
形 tính từ
nóng nảy
年轻人不要太浮躁,要静下心来学习。
Người trẻ không nên quá nóng nảy, phải bình tĩnh lại và học tập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét