Từ

状况 (zhuàng kuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

状况 (zhuàng kuàng) là một từ tiếng Trung: tình trạng, hoàn cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 状况

名 míng danh từ

tình trạng, hoàn cảnh

他的健康状况良好。

tā de jiàn kāng zhuàng kuàng liáng hǎo

Tình trạng sức khỏe của anh ấy tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

状 zhuàng — trạng thái, hình thức, vẻ ngoài

况 kuàng — hoàn cảnh, tình huống

Cấu trúc & nét viết
1 状 zhuàng — hình dạng; trạng thái

状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 况 kuàng — tình hình; trạng thái

况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét