Từ
况且 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
况且 (kuàng qiě) là một từ tiếng Trung: hơn nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 况且
连 liên từ
hơn nữa
我很累,况且还有很多工作要做。
Tôi rất mệt, và hơn nữa tôi vẫn còn rất nhiều việc phải làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
且 là bộ thủ trong 12 chữ
且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét