Từ

况且 (kuàng qiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

况且 (kuàng qiě) là một từ tiếng Trung: hơn nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 况且

连 lián liên từ

hơn nữa

我很累,况且还有很多工作要做。

wǒ hěn lèi kuàng qiě hái yǒu hěn duō gōng zuò yào zuò

Tôi rất mệt, và hơn nữa tôi vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

况 kuàng — tình huống; tạo thành một phần của liên từ với 且

且 qiě — và; hơn nữa; thêm lý do hoặc thông tin bổ sung

Cấu trúc & nét viết
1 况 kuàng — tình hình; trạng thái

况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 且 qiě — (văn viết) còn (dùng kết hợp với «况»)
且 là bộ thủ trong 12 chữ

且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét