Từ
扎根 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扎根 (zhā gēn) là một từ tiếng Trung: bám rễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扎根
动 động từ
bám rễ
这个年轻人决定在这座城市扎根。
Người trẻ này quyết định bám rễ tại thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
根 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét